摔跤
n. đấu vật; v. vấp ngã
Ví dụ câu thực tế
在草原那达慕大会上,健壮的蒙古族小伙子们正在进行精彩激烈的传统摔跤竞技较量。
zài cǎo yuán nà dá mù dà huì shàng, jiàn zhuàng de měng gǔ zú xiǎo huǒ zi men zhèng zài jìn xíng jīng cǎi jī liè de chuán tǒng shuāi jiāo jìng jì jiào liàng.
Tại Hội nghị đồng cỏ Naadam, những chàng trai trẻ Mông Cổ khỏe mạnh đã tham gia vào một cuộc thi đấu vật truyền thống tuyệt vời và khốc liệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.