摊儿

(攤兒)tān r
Âm Hán Việt:THAN NHI

quầy hàng

Ví dụ câu thực tế

街边有很多卖小吃的摊儿。

jiē biān yǒu hěn duō mài xiǎo chī de tānr.

Bên đường có rất nhiều quầy hàng bán đồ ăn vặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.