摄影

(攝影)shè yǐng
Âm Hán Việt:NHIẾP ẢNH

nhiếp ảnh, chụp ảnh

Ví dụ câu thực tế

我平时最大的爱好就是摄影。

wǒ píng shí zuì dà de ài hào jiù shì shè yǐng.

Sở thích lớn nhất của tôi ngày thường chính là nhiếp ảnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.