摄像机

(攝像機)shè xiàng jī
Âm Hán Việt:NHIẾP TƯỢNG CƠ

máy quay phim

Ví dụ câu thực tế

他拿起摄像机记录下精彩瞬间。

tā ná qǐ shè xiàng jī jì lù xià jīng cǎi shùn jiān.

Anh ấy cầm máy quay phim ghi lại khoảnh khắc tuyệt vời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.