搭档

(搭檔)dā dàng
Âm Hán Việt:ĐÁP ĐÁNG

cộng sự, bạn diễn, cặp đôi ăn ý

Ví dụ câu thực tế

他们两个是工作上默契的好搭档。

tā men liǎng gè shì gōng zuò shàng mò qì de hǎo dā dàng.

Hai người họ là đôi cộng sự rất ăn ý trong công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.