搓
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真搓各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn cuō gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xây dựng cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.
天气寒冷时在户外站久了,人们习惯双手使劲搓一搓来取暖。
tiān qì hán lěng shí zài hù wài zhàn jiǔ le, rén men xí guàn shuāng shǒu shǐ jìn cuō yī cuō lái qǔ nuǎn.
Khi thời tiết lạnh, người ta có thói quen xoa tay thật mạnh để giữ ấm sau khi đứng ngoài trời lâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.