搏斗
(搏鬥)chiến đấu; vật lộn
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真搏斗各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bó dòu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
英勇的公安民警在与持刀歹徒的激烈搏斗中负伤,但成功将其制服。
yīng yǒng de gōng ān mín jǐng zài yǔ chí dāo dǎi tú de jī liè bó dòu zhōng fù shāng, dàn chéng gōng jiāng qí zhì fú.
Viên cảnh sát anh hùng đã bị thương trong cuộc giằng co quyết liệt với tên xã hội đen cầm dao nhưng đã khuất phục thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.