搂
(摟)Các tầng nghĩa / Phát âm
ôm
ôm / ôm chặt / ẵm trong lòng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真搂各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lǒu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xử lý cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
看到久别的女儿平安归来,母亲激动地将她紧紧搂在怀里。
kàn dào jiǔ bié de nǚ ér píng ān guī lái, mǔ qīn jī dòng dì jiāng tā jǐn jǐn lǒu zài huái lǐ.
Nhìn thấy con gái bình an trở về sau thời gian dài vắng bóng, mẹ cô vui mừng ôm chặt con vào lòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.