揽
(攬)chiếm; buộc chặt bằng dây
Ví dụ câu thực tế
建筑工程必须严格按照招投标程序进行,严禁个别人违规独揽工程。
jiàn zhù gōng chéng bì xū yán gé àn zhào zhāo tóu biāo chéng xù jìn xíng, yán jìn gè bié rén wéi guī dú lǎn gōng chéng.
Các dự án xây dựng phải được thực hiện theo đúng thủ tục đấu thầu, nghiêm cấm các cá nhân độc quyền thực hiện dự án trái quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.