插手

chā shǒu
Âm Hán Việt:SÁP THỦ

can thiệp; xen vào

Ví dụ câu thực tế

这是他们夫妻之间的家庭琐事,外人最好不要轻易插手干涉。

zhè shì tā men fū qī zhī jiān de jiā tíng suǒ shì, wài rén zuì hǎo bù yào qīng yì chā shǒu gān shè.

Đây là chuyện gia đình giữa hai vợ chồng, tốt nhất người ngoài đừng dễ dàng can thiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.