插手
can thiệp; xen vào
Ví dụ câu thực tế
这是他们夫妻之间的家庭琐事,外人最好不要轻易插手干涉。
zhè shì tā men fū qī zhī jiān de jiā tíng suǒ shì, wài rén zuì hǎo bù yào qīng yì chā shǒu gān shè.
Đây là chuyện gia đình giữa hai vợ chồng, tốt nhất người ngoài đừng dễ dàng can thiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.