插图
(插圖)minh họa
Ví dụ câu thực tế
这套专门面向少儿的自然科学图解百科全书配有生动有趣的插图,读来引人入胜。
zhè tào zhuān mén miàn xiàng shào ér de zì rán kē xué tú jiě bǎi kē quán shū pèi yǒu shēng dòng yǒu qù de chā tú, dú lái yǐn rén rù shèng.
Bộ bách khoa toàn thư minh họa về khoa học tự nhiên dành riêng cho trẻ em này được trang bị những hình ảnh minh họa sống động và thú vị, khiến nó trở nên hấp dẫn khi đọc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.