插嘴
làm gián đoạn
Ví dụ câu thực tế
在长辈或者别人严肃谈话时随便插嘴打断,是一种很不礼貌的行为。
zài zhǎng bèi huò zhě bié rén yán sù tán huà shí suí biàn chā zuǐ dǎ duàn, shì yī zhǒng hěn bù lǐ mào de xíng wéi.
Sẽ rất bất lịch sự nếu ngắt lời người lớn tuổi hoặc người khác trong một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.