插嘴

chā zuǐ
Âm Hán Việt:SÁP CHUỶ

làm gián đoạn

Ví dụ câu thực tế

在长辈或者别人严肃谈话时随便插嘴打断,是一种很不礼貌的行为。

zài zhǎng bèi huò zhě bié rén yán sù tán huà shí suí biàn chā zuǐ dǎ duàn, shì yī zhǒng hěn bù lǐ mào de xíng wéi.

Sẽ rất bất lịch sự nếu ngắt lời người lớn tuổi hoặc người khác trong một cuộc trò chuyện nghiêm túc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

插嘴 [chā zuǐ] (SÁP CHUỶ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu