提速
tăng tốc
Ví dụ câu thực tế
随着新一代高可靠性动车组列车的上线投入运营,该条干线铁路运行效率实现了全面提速。
suí zhe xīn yí dài gāo kě kào xìng dòng chē zǔ liè chē de shàng xiàn tóu rù yùn yíng, gāi tiáo gàn xiàn tiě lù yùn xíng xiào lǜ shí xiàn le quán miàn tí sù.
Với việc đưa tàu EMU thế hệ mới có độ tin cậy cao vào hoạt động, hiệu quả vận hành của tuyến đường sắt chính này đã được tăng cường hoàn toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.