提炼

(提煉)tí liàn
Âm Hán Việt:ĐỀ LUYỆN

tinh luyện

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真提炼各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tí liàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và tinh chỉnh các yêu cầu công việc khác nhau.

科学家历经数百次反复试验,终于从天然草药中成功提炼出了高纯度的抗疟疾活性单体。

kē xué jiā lì jīng shù bǎi cì fǎn fù shì yàn, zhōng yú cóng tiān rán cǎo yào zhōng chéng gōng tí liàn chū le gāo chún dù de kàng nüè jí huó xìng dān tǐ.

Sau hàng trăm thử nghiệm lặp đi lặp lại, các nhà khoa học cuối cùng đã chiết xuất thành công các monome hoạt tính chống sốt rét có độ tinh khiết cao từ các loại thảo mộc tự nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

提炼 [tí liàn] (ĐỀ LUYỆN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu