提早
sớm hơn dự định; dời lên thời gian sớm hơn
Ví dụ câu thực tế
为了避免路上遇到交通拥堵,我们决定提早半小时出发。
wèi le bì miǎn lù shàng yù dào jiāo tōng yōng dǔ, wǒ men jué dìng tí zǎo bàn xiǎo shí chū fā.
Để tránh ùn tắc giao thông trên đường, chúng tôi quyết định xuất phát sớm nửa tiếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.