提名

tí míng
Âm Hán Việt:ĐỀ DANH

đề cử

Ví dụ câu thực tế

这部优秀纪录片获得了本届国际电影节的最佳提名。

zhè bù yōu xiù jì lù piàn huò dé le běn jiè guó jì diàn yǐng jié de zuì jiā tí míng.

Bộ phim tài liệu xuất sắc này đã nhận được đề cử danh hiệu xuất sắc nhất tại Liên hoan phim quốc tế lần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.