揍

zòu
Âm Hán Việt:TẤU

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真揍各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zòu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đáp ứng tỉ mỉ mọi yêu cầu công việc.

面对穷凶极恶、持刀抢劫弱小的歹徒,见义勇为的热心市民齐心协力将歹徒狠狠痛揍制服。

miàn duì qióng xiōng jí è, chí dāo qiǎng jié ruò xiǎo de dǎi tú, jiàn yì yǒng wéi de rè xīn shì mín qí xīn xié lì jiāng dǎi tú hěn hěn tòng zòu zhì fú.

Đối mặt với bọn côn đồ hung ác dùng dao cướp bóc những người yếu đuối, những người dân nhiệt tình và dũng cảm đã cùng nhau đánh bại bọn côn đồ và khuất phục chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.