揉搓
cọ xát / giày vò / hành hạ
Ví dụ câu thực tế
饭前便后使用抑菌肥皂在流水下揉搓双手,是预防各类细菌感染的良好习惯。
fàn qián biàn hòu shǐ yòng yì jūn féi zào zài liú shuǐ xià róu cuō shuāng shǒu, shì yù fáng gè lèi xì jūn gǎn rǎn de liáng hǎo xí guàn.
Xoa tay bằng xà phòng diệt khuẩn dưới vòi nước chảy trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh là thói quen tốt để ngăn ngừa các bệnh nhiễm khuẩn khác nhau.
淘米时动作要轻柔适度,切勿用力反复揉搓以防大米表层丰富的水溶性维生素流失。
táo mǐ shí dòng zuò yào qīng róu shì dù, qiè wù yòng lì fǎn fù róu cuō yǐ fáng dà mǐ biǎo céng fēng fù de shuǐ róng xìng wéi shēng sù liú shī.
Khi vo gạo, bạn nên vo gạo nhẹ nhàng, vừa phải, không chà xát mạnh và nhiều lần để tránh làm mất đi các vitamin tan trong nước giàu ở lớp bề mặt của gạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.