掺
(摻)Các tầng nghĩa / Phát âm
trộn
nắm bắt
Ví dụ câu thực tế
某些不法商贩为了谋取暴利,竟然在纯棉制品中掺入大量劣质化纤。
mǒu xiē bù fǎ shāng fàn wèi le móu qǔ bào lì, jìng rán zài chún mián zhì pǐn zhōng càn rù dà liàng liè zhì huà xiān.
Để thu được lợi nhuận khổng lồ, một số thương nhân vô đạo đức thậm chí còn trộn một lượng lớn sợi hóa học chất lượng thấp vào các sản phẩm bông nguyên chất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trộn lẫn vật liệu giả / làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào
pha loãng / làm loãng / đã bị loãng
trộn; kết hợp vào / can thiệp vào; dính líu vào
to mix in some sand (e.g. when making concrete) / (fig.) to place outsiders into a monolithic group (to infiltrate or disrupt it etc)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.