掺

(摻)chān
Âm Hán Việt:SAM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chān

trộn

#2shǎn

nắm bắt

Ví dụ câu thực tế

某些不法商贩为了谋取暴利,竟然在纯棉制品中掺入大量劣质化纤。

mǒu xiē bù fǎ shāng fàn wèi le móu qǔ bào lì, jìng rán zài chún mián zhì pǐn zhōng càn rù dà liàng liè zhì huà xiān.

Để thu được lợi nhuận khổng lồ, một số thương nhân vô đạo đức thậm chí còn trộn một lượng lớn sợi hóa học chất lượng thấp vào các sản phẩm bông nguyên chất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.