掰
tò mò; tọc mạch
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真掰各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bāi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và làm rõ các yêu cầu công việc khác nhau.
老爷爷微笑着把刚出锅的热红薯掰成两半,将冒着热气的一半递给了孙子。
lǎo yé yé wēi xiào zhe bǎ gāng chū guō de rè hóng shǔ bāi chéng liǎng bàn, jiāng mào zhe rè qì de yí bàn dì gěi le sūn zi.
Ông lão mỉm cười bẻ đôi củ khoai lang nóng hổi rồi đưa nửa còn đang bốc khói cho cháu trai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tách ra / dùng tay cạy mở
tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
bẻ thẳng / (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng
bẻ cong / (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
tranh luận / tranh chấp / cãi cọ (tiếng địa phương)
vật tay
vật tay
nghĩa đen: kéo ra và nhào nát / nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ / suy nghĩ kỹ càng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.