掩饰

(掩飾)yǎn shì
Âm Hán Việt:YỂM SỨC

che đậy

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真掩饰各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǎn shì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và che giấu các yêu cầu công việc khác nhau.

面对考官犀利深入的专业提问,他神态从容自如,毫不掩饰自己以往项目经历中的不足。

miàn duì kǎo guān xī lì shēn rù de zhuān yè tí wèn, tā shén tài cóng róng zì rú, háo bù yǎn shì zì jǐ yǐ wǎng xiàng mù jīng lì zhōng de bù zú.

Trước những câu hỏi sắc bén và chuyên sâu của giám khảo, anh tỏ ra bình tĩnh và điềm tĩnh, không giấu giếm những khuyết điểm trong kinh nghiệm làm đồ án trước đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.