掩盖

(掩蓋)yǎn gài
Âm Hán Việt:YỂM CÁI

che giấu, che đậy

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真掩盖各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǎn gài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và che giấu các yêu cầu công việc khác nhau.

谎言终究无法掩盖客观事实的真相,实事求是才是科学研究的根本遵循。

huǎng yán zhōng jiū wú fǎ yǎn gài kè guān shì shí de zhēn xiàng, shí shì qiú shì cái shì kē xué yán jiū de gēn běn zūn xún.

Suy cho cùng, lời nói dối không thể che giấu được sự thật của sự thật khách quan. Tìm kiếm sự thật từ sự thật là nguyên tắc cơ bản của nghiên cứu khoa học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.