掩护
(掩護)che chở
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真掩护各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǎn hù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
在突击部队向前穿插的过程中,后方炮兵群实施了强有力的火力掩护。
zài tū jī bù duì xiàng qián chuān chā de guò chéng zhōng, hòu fāng pào bīng qún shí shī le qiáng yǒu lì de huǒ lì yǎn hù.
Khi quân xung kích tiến về phía trước, cụm pháo binh phía sau triển khai hỏa lực yểm trợ mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.