推移
(thời gian) trôi qua; (tình huống) phát triển
Ví dụ câu thực tế
随着时间的推移,那件不愉快的往事渐渐被大家淡忘了。
suí zhe shí jiān de tuī yí, nà jiàn bù yú kuài de wǎng shì jiàn jiàn bèi dà jiā dàn wàng le.
Thời gian trôi qua, sự việc khó chịu trong quá khứ đó dần dần bị mọi người lãng quên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.