推理

tuī lǐ
Âm Hán Việt:SUY LÝ

lý luận

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真推理各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tuī lǐ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.

刑侦法医凭借严密的逻辑推理与科学的物证鉴定,成功解开了一桩陈年积案的谜团。

xíng zhēn fǎ yī píng jiè yán mì de luó jí tuī lǐ yǔ kē xué de wù zhèng jiàn dìng, chéng gōng jiě kāi le yī zhuāng chén nián jī àn de mí tuán.

Bác sĩ pháp y điều tra tội phạm đã giải quyết thành công bí ẩn của một vụ án cũ bằng cách dựa vào lý luận logic chặt chẽ và xác định khoa học các bằng chứng vật lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.