推敲
cân nhắc; suy nghĩ kỹ
Ví dụ câu thực tế
这篇演讲稿经过大家反复推敲和修改,终于定稿了。
zhè piān yǎn jiǎng gǎo jīng guò dà jiā fǎn fù tuī qiāo hé xiū gǎi, zhōng yú dìng gǎo le.
Bài phát biểu này cuối cùng đã được hoàn thiện sau nhiều lần cân nhắc và sửa đổi của mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.