推广

(推廣)tuī guǎng
Âm Hán Việt:SUY QUẢNG

mở rộng, phổ biến

Ví dụ câu thực tế

这个地区正被推广为旅游点。

zhè ge dì qū zhèng bèi tuī guǎng wèi lǚ yóu diǎn.

Khu vực này đang được mở rộng để trở thành điểm du lịch quan trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

推广 [tuī guǎng] (SUY QUẢNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu