推卸

tuī xiè
Âm Hán Việt:SUY TÁ

trốn tránh

Ví dụ câu thực tế

做人做事要勇于担当,面对工作中出现的失误决不能推卸责任给其他同事。

zuò rén zuò shì yào yǒng yú dān dāng, miàn duì gōng zuò zhōng chū xiàn de shī wù jué bù néng tuī xiè zé rèn gěi qí tā tóng shì.

Bạn phải có can đảm để nhận trách nhiệm khi làm việc và không được trốn tránh trách nhiệm về những sai sót trong công việc với đồng nghiệp khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.