接纳
(接納)tiếp nhận (vào tổ chức)
Ví dụ câu thực tế
随着思想观念的开放包容,社会越来越能够接纳和尊重多元化的生活方式。
suí zhe sī xiǎng guān niàn de kāi fàng bāo róng, shè huì yuè lái yuè néng gòu jiē nà hé zūn zhòng duō yuán huà de shēng huó fāng shì.
Khi các ý tưởng trở nên cởi mở và toàn diện hơn, xã hội ngày càng có khả năng chấp nhận và tôn trọng những lối sống đa dạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.