接着
(接著)tiếp, tiếp theo, tiếp tục
Ví dụ câu thực tế
他接着刚才的话说。
tā jiē zhe gāng cái de huà shuō.
Anh ấy tiếp tục những gì vừa nói.
他想了一会儿接着写。
tā xiǎng le yī huì er jiē zhe xiě.
Anh suy nghĩ một lúc rồi viết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.