接班
tiếp quản từ ai đó; kế vị
Ví dụ câu thực tế
经过数年的实践历练,年轻骨干们已经完全具备了接班挑大梁的能力。
jīng guò shù nián de shí jiàn lì liàn, nián qīng gǔ gàn men yǐ jīng wán quán jù bèi le jiē bān tiǎo dà liáng de néng lì.
Sau nhiều năm rèn luyện và tích lũy kinh nghiệm, các trụ cột trẻ hoàn toàn có đủ năng lực đảm nhận và đảm nhiệm các vai trò chủ đạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.