接收

jiē shōu
Âm Hán Việt:TIẾP THU

tiếp nhận, nhận lấy

Ví dụ câu thực tế

手机在这个山区很难接收到信号。

shǒu jī zài zhè ge shān qū hěn nán jiē shōu dào xìn hào.

Điện thoại ở vùng núi này rất khó tiếp nhận tín hiệu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.