接听
(接聽)trả lời (điện thoại)
Ví dụ câu thực tế
驾驶机动车时严禁手持手机接听电话,以免分散注意力引发交通事故。
jià shǐ jī dòng chē shí yán jìn shǒu chí shǒu jī jiē tīng diàn huà, yǐ miǎn fēn sàn zhù yì lì yǐn fā jiāo tōng shì gù.
Nghiêm cấm việc cầm điện thoại di động để trả lời cuộc gọi khi đang điều khiển phương tiện cơ giới để tránh làm mất tập trung và gây tai nạn giao thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.