接受

jiē shòu
Âm Hán Việt:TIẾP THỌ

chấp nhận

Ví dụ câu thực tế

他不接受我的意见。

tā bù jiē shòu wǒ de yì jiàn.

Anh ấy không chấp nhận ý kiến của tôi.

你的意见我都接受。

nǐ de yì jiàn wǒ dōu jiē shòu.

Tôi chấp nhận mọi ý kiến ​​​​của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.