接二连三
(接二連三)hết cái này đến cái khác, liên tiếp
Ví dụ câu thực tế
最近好消息接二连三地传来,大家都很振奋。
zuì jìn hǎo xiāo xī jiē èr lián sān dì chuán lái, dà jiā dōu hěn zhèn fèn.
Gần đây, liên tiếp các tin tốt được truyền đến, mọi người đều phấn khởi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.