探险家
(探險家)nhà thám hiểm
Ví dụ câu thực tế
雄伟壮观的珠穆朗玛峰巍然耸立在青藏高原之上,吸引着全球无数登山探险家。
xióng wěi zhuàng guān de zhū mù lǎng mǎ fēng wēi rán sǒng lì zài qīng zàng gāo yuán zhī shàng, xī yǐn zhe quán qiú wú shù dēng shān tàn xiǎn jiā.
Đỉnh Everest hùng vĩ sừng sững trên cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng, thu hút vô số nhà thám hiểm leo núi từ khắp nơi trên thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.