探讨

(探討)tàn tǎo
Âm Hán Việt:THÁM THẢO

thảo luận, nghiên cứu bàn bạc

Ví dụ câu thực tế

我们聚在一起探讨这个问题。

wǒ men jù zài yì qǐ tàn tǎo zhè ge wèn tí.

Chúng tôi cùng quây quần lại để thảo luận vấn đề này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.