探索

tàn suǒ
Âm Hán Việt:THÁM SÁCH

thăm dò, khám phá, tìm tòi

Ví dụ câu thực tế

年轻人应当勇敢探索未知的世界。

nián qīng rén yīng dāng yǒng gǎn tàn suǒ wèi zhī de shì jiè.

Người trẻ nên dũng cảm khám phá thế giới chưa biết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

探索 [tàn suǒ] (THÁM SÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu