探测器

(探測器)tàn cè qì

máy dò; thiết bị thăm dò

Ví dụ câu thực tế

中国成功研制并发射的嫦娥系列月球探测器,让人类探测器首次实现了在月球背面的软着陆。

zhōng guó chéng gōng yán zhì bìng fā shè de cháng é xì liè yuè qiú tàn cè qì, ràng rén lèi tàn cè qì shǒu cì shí xiàn le zài yuè qiú bèi miàn de ruǎn zhuó lù.

Loạt tàu thăm dò mặt trăng Chang'e do Trung Quốc phát triển và phóng thành công đã cho phép tàu thăm dò của con người lần đầu tiên hạ cánh nhẹ nhàng xuống mặt sau mặt trăng.

航天测控团队通过严密的轨道测算数据,及时对深空探测器的飞行姿态进行了精密修正。

háng tiān cè kòng tuán duì tōng guò yán mì de guǐ dào cè suàn shù jù, jí shí duì shēn kōng tàn cè qì de fēi xíng zī tài jìn xíng le jīng mì xiū zhèng.

Nhóm đo lường và kiểm soát hàng không vũ trụ đã kịp thời điều chỉnh chính xác tư thế bay của tàu thăm dò không gian sâu thông qua dữ liệu tính toán quỹ đạo nghiêm ngặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.