掏
Âm Hán Việt:ĐÀO
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
móc ra, rút ra
#2
biến thể của 掏[tao1]
Ví dụ câu thực tế
他从口袋里掏出一张名片递给我。
tā cóng kǒu dài lǐ tāo chū yī zhāng míng piàn dì gěi wǒ.
Anh ấy móc từ trong túi ra một tấm danh thiếp đưa cho tôi.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):