掉队
(掉隊)tụt lại phía sau
Ví dụ câu thực tế
长途徒步拉练过程中,队长反复提醒大家紧跟队伍,千万不要掉队。
cháng tú tú bù lā liàn guò chéng zhōng, duì zhǎng fǎn fù tí xǐng dà jiā jǐn gēn duì wǔ, qiān wàn bú yào diào duì.
Trong quá trình huấn luyện đi bộ đường dài, trưởng nhóm liên tục nhắc nhở mọi người phải theo sát đội và không bao giờ bị tụt lại phía sau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.