掉头
(掉頭)quay lại
Ví dụ câu thực tế
发现前面是一条走不通的死胡同后,司机迅速在开阔路口掉头往回开。
fā xiàn qián miàn shì yī tiáo zǒu bù tōng de sǐ hú tòng hòu, sī jī xùn sù zài kāi kuò lù kǒu diào tóu wǎng huí kāi.
Sau khi phát hiện phía trước có ngõ cụt, tài xế nhanh chóng quay xe lại ở ngã tư thông thoáng rồi lái xe lùi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.