授予
trao tặng; phong
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真授予各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shòu yǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phân công mọi yêu cầu công việc một cách cẩn thận.
为表彰他在航天深空探测领域的杰出开创性贡献,国家依法授予其最高荣誉勋章。
wèi biǎo zhāng tā zài háng tiān shēn kōng tàn cè lǐng yù de jié chū kāi chuàng xìng gòng xiàn, guó jiā yī fǎ shòu yǔ qí zuì gāo róng yù xūn zhāng.
Để ghi nhận những đóng góp xuất sắc, tiên phong của ông trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và thám hiểm vũ trụ sâu, đất nước đã trao tặng ông Huân chương danh dự cao nhất theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.