捧腹绝倒

(捧腹絕倒)pěng fù jué dǎo

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pěng fù jué dǎo

to laugh until it hurts; to laugh heartily

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2pěng fù - jué dǎo

cười đau cả bụng; cười sảng khoái

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.