捡拾
(撿拾)nhặt lên; gom lại
Ví dụ câu thực tế
小女孩光着脚丫在金黄的沙滩上漫步,开心地捡拾被海浪冲上岸的各色贝壳。
xiǎo nǚ hái guāng zhe jiǎo yā zài jīn huáng de shā tān shàng màn bù, kāi xīn dì jiǎn shí bèi hǎi làng chōng shàng àn de gè sè bèi ké.
Cô bé đi chân trần trên bãi biển vàng, vui vẻ nhặt những vỏ sò khác nhau bị sóng đánh dạt vào bờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.