损耗

(損耗)sǔn hào

hao mòn

Ví dụ câu thực tế

农产品加工厂采取就地取材和就地深加工的模式,大幅降低了运输损耗。

nóng chǎn pǐn jiā gōng chǎng cǎi qǔ jiù dì qǔ cái hé jiù dì shēn jiā gōng de mó shì, dà fú jiàng dī le yùn shū sǔn hào.

Các nhà máy chế biến nông sản áp dụng mô hình nguyên liệu địa phương và chế biến sâu tại địa phương, giúp giảm đáng kể tổn thất vận chuyển.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.