损毁

(損毀)sǔn huǐ

làm hư hại; phá hỏng; hủy hoại

Ví dụ câu thực tế

暴风雨导致部分山区道路严重损毁,甚至于个别偏远自然村的电力和通信也彻底中断。

bào fēng yǔ dǎo zhì bù fèn shān qū dào lù yán zhòng sǔn huǐ, shèn zhì yú gè bié piān yuǎn zì rán cūn de diàn lì hé tōng xìn yě chè dǐ zhōng duàn.

Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho một số tuyến đường miền núi, thậm chí điện và thông tin liên lạc ở một số thôn bản vùng sâu vùng xa bị gián đoạn hoàn toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

损毁 [sǔn huǐ] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK