损害

(損害)sǔn hài
Âm Hán Việt:TỔN HẠI

tổn hại, làm hại, gây hại

Ví dụ câu thực tế

吸烟会严重损害身体健康。

xī yān huì yán zhòng sǔn hài shēn tǐ jiàn kāng.

Hút thuốc lá sẽ tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.