损失

(損失)sǔn shī
Âm Hán Việt:TỔN THẤT

thiệt hại, tổn thất

Ví dụ câu thực tế

幸好及时抢救,没有造成大损失。

xìng hǎo jí shí qiǎng jiù, méi yǒu zào chéng dà sǔn shī.

May mà kịp thời cứu vãn nên không gây ra thiệt hại lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.