捕鱼

(捕魚)bǔ yú

bắt cá; câu cá

Ví dụ câu thực tế

渔民们一大早就出海捕鱼了。

yú mín men yī dà zǎo jiù chū hǎi bǔ yú le.

Các ngư dân sáng sớm tinh mơ đã ra khơi đánh bắt cá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.